趁此机会 sấn thử ky hội Hán Việt: sấn thử ky hội Tổng quan Nhân dịp này Cấu tạo: 趁 (sấn) + 此 (thử) + 机 (ky) + 会 (hội)Hán Việtsấn thử ky hộiCấu tạo趁 + 此 + 机 + 会 · sấn + thử + ky + hội nghĩa thành phần: sấn + thử + ky + hội Nghĩa ViệtCihui Nhân dịp này