趁水和泥

chèn shuǐ huò ní sấn thủy hòa nê

Hán Việt: sấn thủy hòa nê · Pinyin: chèn shuǐ huò ní

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (thủy) + (hòa) + (nê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利用现成的水来搅泥。比喻乘机行事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.利用现成的水来搅泥。比喻乘机行事。

Eng

  • Cihui 趁水和泥 hènshuǐhuóní f.e. seize the opportunity