趁虛而入

chèn xū ér rù sấn hư nhi nhập

Hán Việt: sấn hư nhi nhập · Pinyin: chèn xū ér rù

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (hư) + (nhi) + (nhập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趁:乘着;虚:空虚。趁力量虚弱时侵入。
  • Tân Hoa Tự Điển 趁乘着;虚空虚。趁力量虚弱时侵入。

Eng

  • Cihui 趁虛而入 hènxū'érrù v.p. avail oneself of the opportunity to go in