趁虛而入

chèn xū ér rù sấn hư nhi nhập

Hán Việt: sấn hư nhi nhập · Pinyin: chèn xū ér rù

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (hư) + (nhi) + (nhập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 趁力量虛弱時侵入。《三俠五義》第四○回:「未免是當初操勞太過,如今百病趁虛而入。」

Eng

  • Cihui 趁虛而入 hènxū'érrù v.p. avail oneself of the opportunity to go in