趄着身子 thư trứ thân tử Hán Việt: thư trứ thân tử Tổng quan Cấu tạo: 趄 (thư) + 着 (trứ) + 身 (thân) + 子 (tử)Hán Việtthư trứ thân tửCấu tạo趄 + 着 + 身 + 子 · thư + trứ + thân + tử nghĩa thành phần: thư + trứ + thân + tử Nghĩa EngCihui 趄著身子 ièzhe shēnzi v.o. lean sideways (of a person)