趄着身子

thư trứ thân tử

Hán Việt: thư trứ thân tử

Tổng quan

Cấu tạo: 趄 (thư) + 着 (trứ) + 身 (thân) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiêng người
  • Biên soạn 趄著身子 ièzhe shēnzi v.o. lean sideways (of a person)

Eng

  • Cihui 趄著身子 ièzhe shēnzi v.o. lean sideways (of a person)

Từ liên quan

Gần nghĩa

身子发软 · 身子骨儿 · 身子骨兒 · 身子骨