超世之功 chāo shì zhī gōng · siêu thế chi công Hán Việt: siêu thế chi công · Pinyin: chāo shì zhī gōng Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 世 (thế) + 之 (chi) + 功 (công)Pinyinchāo shì zhī gōngHán Việtsiêu thế chi côngCấu tạo超 + 世 + 之 + 功 · siêu + thế + chi + công nghĩa thành phần: siêu + thế + chi + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超越世间的功勋。指功勋卓著。