超世絕倫

chāo shì jué lún siêu thế tuyệt luân

Hán Việt: siêu thế tuyệt luân · Pinyin: chāo shì jué lún

Tổng quan

hơn người

Cấu tạo: (siêu) + (thế) + (tuyệt) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hơn người
  • Cihui hơn người。超過世人,同類無可比擬。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 超越世人和同輩。《文選.蔡邕.陳太丘碑文》:「潁川陳君,超世絕倫。」也作「軼群絕類」、「逸群絕倫」。