超人一等

siêu nhân nhất đẳng

Hán Việt: siêu nhân nhất đẳng

Tổng quan

Cấu tạo: 超 (siêu) + 人 (nhân) + 一 (nhất) + 等 (đẳng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hơn người
  • Biên soạn 超人一等 hāorényīděng f.e. be a cut above other people

Eng

  • Cihui 超人一等 hāorényīděng f.e. be a cut above other people
  • Tần suất từ 超人一等 hāorényīděng f.e. be a cut above other people

Từ liên quan

Gần nghĩa

一等一 · 一等奖 · 超人地 · 超人的 · 超人類 · 超人意表 · 一等秘书 · 一等车箱