超人再起 chāo rén zài qǐ·siêu nhân tái khởi Hán Việt: siêu nhân tái khởi · Pinyin: chāo rén zài qǐ Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 人 (nhân) + 再 (tái) + 起 (khởi)Pinyinchāo rén zài qǐHán Việtsiêu nhân tái khởiCấu tạo超 + 人 + 再 + 起 · siêu + nhân + tái + khởi nghĩa thành phần: siêu + nhân + tái + khởi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 siêu nhân trở lạiĐứcHandedict Superman Returns Từ liên quan Gần nghĩa超人地 · 超人的 · 超人類 · 超人意表 · 超人一等 · 超人自居 · 再起动 · 再起草