超人再起 chāo rén zài qǐ · siêu nhân tái khởi Hán Việt: siêu nhân tái khởi · Pinyin: chāo rén zài qǐ Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 人 (nhân) + 再 (tái) + 起 (khởi)Pinyinchāo rén zài qǐHán Việtsiêu nhân tái khởiCấu tạo超 + 人 + 再 + 起 · siêu + nhân + tái + khởi nghĩa thành phần: siêu + nhân + tái + khởi