超人意表
siêu nhân ý biểu
Hán Việt: siêu nhân ý biểu · Pinyin: chāo rén yì biǎo
Tổng quan
超,多出。「超人意表」猶「出人意表」。見「出人意表」條。
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 超,多出。「超人意表」猶「出人意表」。見「出人意表」條。
Hán Việt: siêu nhân ý biểu · Pinyin: chāo rén yì biǎo
超,多出。「超人意表」猶「出人意表」。見「出人意表」條。