超人自居 siêu nhân tự cư Hán Việt: siêu nhân tự cư Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 人 (nhân) + 自 (tự) + 居 (cư)Hán Việtsiêu nhân tự cưCấu tạo超 + 人 + 自 + 居 · siêu + nhân + tự + cư nghĩa thành phần: siêu + nhân + tự + cư Nghĩa EngCihui 超人自居 hāorénzìjū f.e. regard oneself as a superman