超今越古

chāo jīn yuè gǔ siêu kim việt cổ

Hán Việt: siêu kim việt cổ · Pinyin: chāo jīn yuè gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (kim) + (việt) + (cổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 超越古今。《孤本元明雜劇.桃園結義.第二折》:「憑著我壯志能,膽氣麤,博一個黃閣標名,超今越古。」也作「超今冠古」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指超越古今。