超俗絕世 chāo sú jué shì · siêu tục tuyệt thế Hán Việt: siêu tục tuyệt thế · Pinyin: chāo sú jué shì Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 俗 (tục) + 絕 (tuyệt) + 世 (thế)Pinyinchāo sú jué shìHán Việtsiêu tục tuyệt thếCấu tạo超 + 俗 + 絕 + 世 · siêu + tục + tuyệt + thế nghĩa thành phần: siêu + tục + tuyệt + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指超出世俗,无人可比。