超藉資本 siêu tạ tư bổn Hán Việt: siêu tạ tư bổn Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 藉 (tạ) + 資 (tư) + 本 (bổn)Hán Việtsiêu tạ tư bổnCấu tạo超 + 藉 + 資 + 本 · siêu + tạ + tư + bổn nghĩa thành phần: siêu + tạ + tư + bổn Nghĩa EngCihui 超借資本 hāojièzīběn f.e. overborrowing of capital