超光度計 siêu quang độ kế Hán Việt: siêu quang độ kế Tổng quan siêu hiển vi Cấu tạo: 超 (siêu) + 光 (quang) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtsiêu quang độ kếCấu tạo超 + 光 + 度 + 計 · siêu + quang + độ + kế nghĩa thành phần: siêu + quang + độ + kế Nghĩa ViệtCihui siêu hiển vi