超光測儀 siêu quang trắc nghi Hán Việt: siêu quang trắc nghi Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 光 (quang) + 測 (trắc) + 儀 (nghi)Hán Việtsiêu quang trắc nghiCấu tạo超 + 光 + 測 + 儀 · siêu + quang + trắc + nghi nghĩa thành phần: siêu + quang + trắc + nghi