超免疫性 siêu miễn dịch tính Hán Việt: siêu miễn dịch tính Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 性 (tính)Hán Việtsiêu miễn dịch tínhCấu tạo超 + 免 + 疫 + 性 · siêu + miễn + dịch + tính nghĩa thành phần: siêu + miễn + dịch + tính