超幾何分佈 chāo jǐ hé fēn bù · siêu ki hà phân bố Hán Việt: siêu ki hà phân bố · Pinyin: chāo jǐ hé fēn bù Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 幾 (ki) + 何 (hà) + 分 (phân) + 佈 (bố)Pinyinchāo jǐ hé fēn bùHán Việtsiêu ki hà phân bốCấu tạo超 + 幾 + 何 + 分 + 佈 · siêu + ki + hà + phân + bố nghĩa thành phần: siêu + ki + hà + phân + bố Nghĩa EngCihui hypergeometric distribution