超凡品質 chāo fán pǐn zhì · siêu phàm phẩm chất Hán Việt: siêu phàm phẩm chất · Pinyin: chāo fán pǐn zhì Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 凡 (phàm) + 品 (phẩm) + 質 (chất)Pinyinchāo fán pǐn zhìHán Việtsiêu phàm phẩm chấtCấu tạo超 + 凡 + 品 + 質 · siêu + phàm + phẩm + chất nghĩa thành phần: siêu + phàm + phẩm + chất