超凡絕俗 siêu phàm tuyệt tục Hán Việt: siêu phàm tuyệt tục Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 凡 (phàm) + 絕 (tuyệt) + 俗 (tục)Hán Việtsiêu phàm tuyệt tụcCấu tạo超 + 凡 + 絕 + 俗 · siêu + phàm + tuyệt + tục nghĩa thành phần: siêu + phàm + tuyệt + tục Nghĩa EngCihui 超凡絕俗 hāofánjuésú f.e. be above the rest of mankind