超出
siêu xuất
Hán Việt: siêu xuất · Pinyin: chāo chū
Tổng quan
vượt qua; vượt khỏi; vượt quá; đi quá. vượt qua định mức. 超出規定. vượt ra ngoài quy định
超越; 越出(一定的数量或范围):~限度, ~规定。
多出、越過。如:「這件事情實在超出我的能力範圍之外,我根本幫不上忙。」
Nghĩa
Việt
- Cihui vượt quá
- Cihui vượt ra ngoài
- Cihui đi quá xa
- Cihui xâm lấn
- Biên soạn 超出 hāochū* r.v. overstep; go beyond; exceed
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 多出、越過。如:「這件事情實在超出我的能力範圍之外,我根本幫不上忙。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 超越; 越出(一定的数量或范围):~限度, ~规定。
Eng
- Cihui to exceed; to overstep; to go too far; to encroach