跨越

kuà yuè khóa việt

Hán Việt: khóa việt · Pinyin: kuà yuè

Tổng quan

bước qua | vượt qua

Cấu tạo: (khóa) + (việt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bước qua | vượt qua

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 超越、越過。如:「跨越鴻溝」、「跨越界限」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 越过地区或时期的界限:~障碍|~长江天堑|~了几个世纪。

Eng

  • CC-CEDICT to step across|step over
  • Cihui to step across; step over

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

超出 · 超越 · 超过 · 逾越