Tổng quan
Cấu tạo: 超 (siêu) + 出 (xuất) + 能 (năng) + 力 (lực)
- Hán Việt
- siêu xuất năng lực
- Cấu tạo
- 超 + 出 + 能 + 力 · siêu + xuất + năng + lực
nghĩa thành phần: siêu + xuất + năng + lực
Từ liên quan
Gần nghĩa
超出界外 · 能力不灭 · 能力不足 · 能力中心 · 能力测验 · 能力证明 · 超出权限 · 超出标准