超出能力 siêu xuất năng lực Hán Việt: siêu xuất năng lực Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 出 (xuất) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việtsiêu xuất năng lựcCấu tạo超 + 出 + 能 + 力 · siêu + xuất + năng + lực nghĩa thành phần: siêu + xuất + năng + lực