超分子化學 chāo fēn zǐ huà xué · siêu phân tử hóa học Hán Việt: siêu phân tử hóa học · Pinyin: chāo fēn zǐ huà xué Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 分 (phân) + 子 (tử) + 化 (hóa) + 學 (học)Pinyinchāo fēn zǐ huà xuéHán Việtsiêu phân tử hóa họcCấu tạo超 + 分 + 子 + 化 + 學 · siêu + phân + tử + hóa + học nghĩa thành phần: siêu + phân + tử + hóa + học