超切分音 chāo qiè fēn yīn · siêu thiết phân âm Hán Việt: siêu thiết phân âm · Pinyin: chāo qiè fēn yīn Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 切 (thiết) + 分 (phân) + 音 (âm)Pinyinchāo qiè fēn yīnHán Việtsiêu thiết phân âmCấu tạo超 + 切 + 分 + 音 · siêu + thiết + phân + âm nghĩa thành phần: siêu + thiết + phân + âm