超前支架 siêu tiền chi giá Hán Việt: siêu tiền chi giá Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 前 (tiền) + 支 (chi) + 架 (giá)Hán Việtsiêu tiền chi giáCấu tạo超 + 前 + 支 + 架 · siêu + tiền + chi + giá nghĩa thành phần: siêu + tiền + chi + giá