超前縱梁 siêu tiền túng lương Hán Việt: siêu tiền túng lương Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 前 (tiền) + 縱 (túng) + 梁 (lương)Hán Việtsiêu tiền túng lươngCấu tạo超 + 前 + 縱 + 梁 · siêu + tiền + túng + lương nghĩa thành phần: siêu + tiền + túng + lương