超前調節 chāo qián tiáo jié · siêu tiền điều tiết Hán Việt: siêu tiền điều tiết · Pinyin: chāo qián tiáo jié Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 前 (tiền) + 調 (điều) + 節 (tiết)Pinyinchāo qián tiáo jiéHán Việtsiêu tiền điều tiếtCấu tạo超 + 前 + 調 + 節 · siêu + tiền + điều + tiết nghĩa thành phần: siêu + tiền + điều + tiết