超前軼後 chāo qián yì hòu · siêu tiền dật hậu Hán Việt: siêu tiền dật hậu · Pinyin: chāo qián yì hòu Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 前 (tiền) + 軼 (dật) + 後 (hậu)Pinyinchāo qián yì hòuHán Việtsiêu tiền dật hậuCấu tạo超 + 前 + 軼 + 後 · siêu + tiền + dật + hậu nghĩa thành phần: siêu + tiền + dật + hậu