超壓縮性 siêu áp súc tính Hán Việt: siêu áp súc tính Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 壓 (áp) + 縮 (súc) + 性 (tính)Hán Việtsiêu áp súc tínhCấu tạo超 + 壓 + 縮 + 性 · siêu + áp + súc + tính nghĩa thành phần: siêu + áp + súc + tính