超反應性 siêu phản ứng tính Hán Việt: siêu phản ứng tính Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 反 (phản) + 應 (ứng) + 性 (tính)Hán Việtsiêu phản ứng tínhCấu tạo超 + 反 + 應 + 性 · siêu + phản + ứng + tính nghĩa thành phần: siêu + phản + ứng + tính