超古冠今

chāo gǔ guàn jīn siêu cổ quan kim

Hán Việt: siêu cổ quan kim · Pinyin: chāo gǔ guàn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (cổ) + (quan) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超:超出;冠:位居第一。古今第一,无人能比。