超基性的 siêu cơ tính đích Hán Việt: siêu cơ tính đích Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 基 (cơ) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtsiêu cơ tính đíchCấu tạo超 + 基 + 性 + 的 · siêu + cơ + tính + đích nghĩa thành phần: siêu + cơ + tính + đích