超塵逐電 chāo chén zhú diàn · siêu trần trục điện Hán Việt: siêu trần trục điện · Pinyin: chāo chén zhú diàn Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 塵 (trần) + 逐 (trục) + 電 (điện)Pinyinchāo chén zhú diànHán Việtsiêu trần trục điệnCấu tạo超 + 塵 + 逐 + 電 · siêu + trần + trục + điện nghĩa thành phần: siêu + trần + trục + điện