超壓縮機 siêu áp súc ki Hán Việt: siêu áp súc ki Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 壓 (áp) + 縮 (súc) + 機 (ki)Hán Việtsiêu áp súc kiCấu tạo超 + 壓 + 縮 + 機 · siêu + áp + súc + ki nghĩa thành phần: siêu + áp + súc + ki