超聲乳化器 siêu thanh nhũ hóa khí Hán Việt: siêu thanh nhũ hóa khí Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 聲 (thanh) + 乳 (nhũ) + 化 (hóa) + 器 (khí)Hán Việtsiêu thanh nhũ hóa khíCấu tạo超 + 聲 + 乳 + 化 + 器 · siêu + thanh + nhũ + hóa + khí nghĩa thành phần: siêu + thanh + nhũ + hóa + khí