超聲探傷儀
siêu thanh tham thương nghi
Hán Việt: siêu thanh tham thương nghi · Pinyin: chāo shēng tàn shāng yí
Tổng quan
Cấu tạo: 超 (siêu) + 聲 (thanh) + 探 (tham) + 傷 (thương) + 儀 (nghi)
Hán Việt: siêu thanh tham thương nghi · Pinyin: chāo shēng tàn shāng yí
Cấu tạo: 超 (siêu) + 聲 (thanh) + 探 (tham) + 傷 (thương) + 儀 (nghi)