超聲記錄圖 siêu thanh kí lục đồ Hán Việt: siêu thanh kí lục đồ Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 聲 (thanh) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 圖 (đồ)Hán Việtsiêu thanh kí lục đồCấu tạo超 + 聲 + 記 + 錄 + 圖 · siêu + thanh + kí + lục + đồ nghĩa thành phần: siêu + thanh + kí + lục + đồ