超大爆炸 siêu đại bạo tạc Hán Việt: siêu đại bạo tạc Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 大 (đại) + 爆 (bạo) + 炸 (tạc)Hán Việtsiêu đại bạo tạcCấu tạo超 + 大 + 爆 + 炸 · siêu + đại + bạo + tạc nghĩa thành phần: siêu + đại + bạo + tạc