超密切性

siêu mật thiết tính

Hán Việt: siêu mật thiết tính

Tổng quan

siêu mật tiếp

Cấu tạo: (siêu) + (mật) + (thiết) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui siêu mật tiếp