超對稱性 siêu đối xưng tính Hán Việt: siêu đối xưng tính Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 對 (đối) + 稱 (xưng) + 性 (tính)Hán Việtsiêu đối xưng tínhCấu tạo超 + 對 + 稱 + 性 · siêu + đối + xưng + tính nghĩa thành phần: siêu + đối + xưng + tính