超導技術

chāo dǎo jì shù siêu đạo kĩ thuật

Hán Việt: siêu đạo kĩ thuật · Pinyin: chāo dǎo jì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (đạo) + (kĩ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 超導技術 hāodǎo jìshù n. superconductor technology