超小型化 siêu tiểu hình hóa Hán Việt: siêu tiểu hình hóa Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 小 (tiểu) + 型 (hình) + 化 (hóa)Hán Việtsiêu tiểu hình hóaCấu tạo超 + 小 + 型 + 化 · siêu + tiểu + hình + hóa nghĩa thành phần: siêu + tiểu + hình + hóa Nghĩa jaJMdict microminiaturization|micro-miniaturization