超小型的 siêu tiểu hình đích Hán Việt: siêu tiểu hình đích Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 小 (tiểu) + 型 (hình) + 的 (đích)Hán Việtsiêu tiểu hình đíchCấu tạo超 + 小 + 型 + 的 · siêu + tiểu + hình + đích nghĩa thành phần: siêu + tiểu + hình + đích