超塵逐電

chāo chén zhú diàn siêu trần trục điện

Hán Việt: siêu trần trục điện · Pinyin: chāo chén zhú diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (trần) + (trục) + (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超:跃登;逐:追逐。腾空而行,追逐电光。形容奔驰的速度很快。