超嵌合體 siêu khảm hợp thể Hán Việt: siêu khảm hợp thể Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 嵌 (khảm) + 合 (hợp) + 體 (thể)Hán Việtsiêu khảm hợp thểCấu tạo超 + 嵌 + 合 + 體 · siêu + khảm + hợp + thể nghĩa thành phần: siêu + khảm + hợp + thể