超巨離子 siêu cự li tử Hán Việt: siêu cự li tử Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 巨 (cự) + 離 (li) + 子 (tử)Hán Việtsiêu cự li tửCấu tạo超 + 巨 + 離 + 子 · siêu + cự + li + tử nghĩa thành phần: siêu + cự + li + tử