超帶電子 siêu đái điện tử Hán Việt: siêu đái điện tử Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 帶 (đái) + 電 (điện) + 子 (tử)Hán Việtsiêu đái điện tửCấu tạo超 + 帶 + 電 + 子 · siêu + đái + điện + tử nghĩa thành phần: siêu + đái + điện + tử