超平流層 siêu bình lưu tằng Hán Việt: siêu bình lưu tằng Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 平 (bình) + 流 (lưu) + 層 (tằng)Hán Việtsiêu bình lưu tằngCấu tạo超 + 平 + 流 + 層 · siêu + bình + lưu + tằng nghĩa thành phần: siêu + bình + lưu + tằng