超幻視術 siêu huyễn thị thuật Hán Việt: siêu huyễn thị thuật Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 幻 (huyễn) + 視 (thị) + 術 (thuật)Hán Việtsiêu huyễn thị thuậtCấu tạo超 + 幻 + 視 + 術 · siêu + huyễn + thị + thuật nghĩa thành phần: siêu + huyễn + thị + thuật